Trường : THPT Krông Ana
Học kỳ 2, năm học 2023-2024
TKB có tác dụng từ: 19/02/2024

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
10A1 Chào cờ_TNHN(1), Sinh hoạt(1), TNHN(2), Toán(3), Toán CĐ(1), Vật lý(2), Lý CĐ(1), Hóa học(2), Hóa CĐ(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Ngoại ngữ(3), GDĐP_ĐỊA(1) 27
10A2 Chào cờ_TNHN(1), Sinh hoạt(1), TNHN(2), Toán(3), Toán CĐ(1), Vật lý(2), Lý CĐ(1), Hóa học(2), Hóa CĐ(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Ngoại ngữ(3), GDĐP_ĐỊA(1) 27
10A3 Chào cờ_TNHN(1), Sinh hoạt(1), TNHN(2), Toán(3), Toán CĐ(1), Vật lý(2), Lý CĐ(1), Hóa học(2), Hóa CĐ(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Ngoại ngữ(3), GDĐP_ĐỊA(1) 27
10A4 Chào cờ_TNHN(1), Sinh hoạt(1), TNHN(2), Toán(3), Toán CĐ(1), Vật lý(2), Lý CĐ(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Sinh CĐ(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Ngoại ngữ(3), GDĐP_ĐỊA(1) 27
10A5 Chào cờ_TNHN(1), Sinh hoạt(1), TNHN(2), Toán(3), Toán CĐ(1), Vật lý(2), Lý CĐ(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Sinh CĐ(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Ngoại ngữ(3), GDĐP_ĐỊA(1) 27
10A6 Chào cờ_TNHN(1), Sinh hoạt(1), TNHN(2), Toán(3), Toán CĐ(1), Vật lý(2), CNNN(2), Ngữ văn(3), Văn CĐ(1), Lịch sử(2), Địa lý(2), Địa CĐ(1), GDKTPL(2), Ngoại ngữ(3), GDĐP_ĐỊA(1) 27
10A7 Chào cờ_TNHN(1), Sinh hoạt(1), TNHN(2), Toán(3), Toán CĐ(1), Vật lý(2), CNNN(2), Ngữ văn(3), Văn CĐ(1), Lịch sử(2), Địa lý(2), Địa CĐ(1), GDKTPL(2), Ngoại ngữ(3), GDĐP_ĐỊA(1) 27
10A8 Chào cờ_TNHN(1), Sinh hoạt(1), TNHN(2), Toán(3), CNNN(2), Tin học(2), Tin CĐ(1), Ngữ văn(3), Văn CĐ(1), Lịch sử(2), Địa lý(2), Địa CĐ(1), GDKTPL(2), Ngoại ngữ(3), GDĐP_ĐỊA(1) 27
10A9 Chào cờ_TNHN(1), Sinh hoạt(1), TNHN(2), Toán(3), CNNN(2), Tin học(2), Tin CĐ(1), Ngữ văn(3), Văn CĐ(1), Lịch sử(2), Địa lý(2), Địa CĐ(1), GDKTPL(2), Ngoại ngữ(3), GDĐP_ĐỊA(1) 27
10A10 Chào cờ_TNHN(1), Sinh hoạt(1), TNHN(2), Toán(3), CNNN(2), Tin học(2), Tin CĐ(1), Ngữ văn(3), Văn CĐ(1), Lịch sử(2), Địa lý(2), Địa CĐ(1), GDKTPL(2), Ngoại ngữ(3), GDĐP_ĐỊA(1) 27
10A11 Chào cờ_TNHN(1), Sinh hoạt(1), TNHN(2), Toán(3), Toán CĐ(1), Vật lý(2), Hóa học(2), Tin học(2), Tin CĐ(1), Ngữ văn(3), Văn CĐ(1), Lịch sử(2), Địa lý(2), Ngoại ngữ(3), GDĐP_ĐỊA(1) 27
11A1 Chào cờ_TNHN(1), Sinh hoạt(1), TNHN(2), Toán(3), Toán CĐ(1), Vật lý(2), Lý CĐ(1), Hóa học(2), Hóa CĐ(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Ngoại ngữ(3) 25
11A2 Chào cờ_TNHN(1), Sinh hoạt(1), TNHN(2), Toán(3), Toán CĐ(1), Vật lý(2), Lý CĐ(1), Hóa học(2), Hóa CĐ(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Ngoại ngữ(3) 25
11A3 Chào cờ_TNHN(1), Sinh hoạt(1), TNHN(2), Toán(3), Toán CĐ(1), Vật lý(2), Lý CĐ(1), Hóa học(2), Hóa CĐ(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Ngoại ngữ(3) 25
11A4 Chào cờ_TNHN(1), Sinh hoạt(1), TNHN(2), Toán(3), Toán CĐ(1), Vật lý(2), Lý CĐ(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Sinh CĐ(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Ngoại ngữ(3) 25
11A5 Chào cờ_TNHN(1), Sinh hoạt(1), TNHN(2), Toán(3), Toán CĐ(1), Vật lý(2), Lý CĐ(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Sinh CĐ(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Ngoại ngữ(3) 25
11A6 Chào cờ_TNHN(1), Sinh hoạt(1), TNHN(2), Toán(3), Vật lý(2), CNNN(2), Ngữ văn(3), Văn CĐ(1), Lịch sử(1), Sử CĐ(1), Địa lý(2), Địa CĐ(1), GDKTPL(2), Ngoại ngữ(3) 25
11A7 Chào cờ_TNHN(1), Sinh hoạt(1), TNHN(2), Toán(3), Vật lý(2), CNNN(2), Ngữ văn(3), Văn CĐ(1), Lịch sử(1), Sử CĐ(1), Địa lý(2), Địa CĐ(1), GDKTPL(2), Ngoại ngữ(3) 25
11A8 Chào cờ_TNHN(1), Sinh hoạt(1), TNHN(2), Toán(3), CNNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Văn CĐ(1), Lịch sử(1), Sử CĐ(1), Địa lý(2), Địa CĐ(1), GDKTPL(2), Ngoại ngữ(3) 25
11A9 Chào cờ_TNHN(1), Sinh hoạt(1), TNHN(2), Toán(3), CNNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Văn CĐ(1), Lịch sử(1), Sử CĐ(1), Địa lý(2), Địa CĐ(1), GDKTPL(2), Ngoại ngữ(3) 25
11A10 Chào cờ_TNHN(1), Sinh hoạt(1), TNHN(2), Toán(3), Toán CĐ(1), Vật lý(2), Lý CĐ(1), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Văn CĐ(1), Lịch sử(1), Địa lý(2), Ngoại ngữ(3) 25
12A1 Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(3), CNCN(1), Hóa học(3), Sinh học(3), Tin học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lý(2), GDCD(1), Ngoại ngữ(3) 26
12A2 Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(3), CNCN(1), Hóa học(3), Sinh học(3), Tin học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lý(2), GDCD(1), Ngoại ngữ(3) 26
12A3 Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(3), CNCN(1), Hóa học(3), Sinh học(2), Tin học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lý(2), GDCD(1), Ngoại ngữ(4) 26
12A4 Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(3), CNCN(1), Hóa học(3), Sinh học(2), Tin học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lý(2), GDCD(1), Ngoại ngữ(4) 26
12A5 Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(3), CNCN(1), Hóa học(3), Sinh học(2), Tin học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lý(2), GDCD(1), Ngoại ngữ(4) 26
12A6 Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(3), CNCN(1), Hóa học(3), Sinh học(2), Tin học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lý(2), GDCD(1), Ngoại ngữ(4) 26
12A7 Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(2), CNCN(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lý(2), GDCD(1), Ngoại ngữ(4) 26
12A8 Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(2), CNCN(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lý(2), GDCD(1), Ngoại ngữ(4) 26
12A9 Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(2), CNCN(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lý(2), GDCD(1), Ngoại ngữ(4) 26
12A10 Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(2), CNCN(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lý(2), GDCD(1), Ngoại ngữ(4) 26
12A11 Sinh hoạt(1), Toán(4), Vật lý(2), CNCN(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lý(2), GDCD(1), Ngoại ngữ(4) 26

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 4.0 on 17-02-2024

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn