Trường : THPT Krông Ana
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 31/03/2025

DANH SÁCH GIÁO VIÊN

STT Tên ngắn Họ tên Giới tính Địa chỉ
1 T.Huynh Ngô Văn Huynh Nam  
2 C.Tiên Phạm Thị Hoa Tiên Nữ  
3 Th.Bình Đặng Tuấn Bình Nam  
4 Th.Lộc Trần Đại Lộc Nam  
5 Th.Lộc(A2.4) Th.Lộc(A2.4) Nam  
6 Th.Hảo Cao Bá Hảo Nam  
7 C.Vân Cao Thị Vân Nữ  
8 Th.T.Anh Nguyễn Tuấn Anh Nam  
9 Th.Anh(A2.6) Th.Anh(A2.6) Nam  
10 Th.Tuấn Bùi Công Tuấn Nam  
11 Th.Thức Trần Xuân Minh Thức Nam  
12 C.An Bùi Thị Ngọc An Nữ  
13 Cô.An(A2.5) Cô An(A2.5) Nam  
14 Th.Thắng Ngô Văn Thắng Nam  
15 C.T.Hà Nguyễn Thị Thu Hà Nữ  
16 C.Thúy Hồ Thị Thanh Thúy Nữ  
17 Th.Nam Phạm Ngọc Nam Nam  
18 T.Q.Thắng Cao Quyết Thắng Nam  
19 Th.SơnT Phạm Thái Sơn Nam  
20 Th.Sơn Nguyễn Thanh Sơn Nam  
21 T.Sơn(A2.3) T Sơn(A2.3) Nam  
22 T Sơn(A2.3) T. Sơn(A2.3) Nam  
23 Th.Sơn(A2.3) Th Sơn(A2.3) Nam  
24 Th.Dũng Nguyễn Văn Dũng Nam  
25 Th.Hiếu Đặng Văn Hiếu Nam  
26 Th.Khanh Nguyễn Phi Khanh Nam  
27 C.Đào Đinh Thị Bích Đào Nữ  
28 C.Quế Cao Thị Quế Nữ  
29 Th.Chánh Lê Quang Chánh Nam  
30 Th.Huynh Phan Vũ Đại Huynh Nam  
31 C.Trang Nguyễn Thị Thùy Trang Nam  
32 Th.Ninh Phạm Văn Ninh Nam  
33 Th.Nhật Nguyễn Công Hồng Nhật Nam  
34 T.Nhật(A1.3) T.Nhật(A1.3) Nam  
35 C.Phương Nguyễn Thị Phương Nữ  
36 Th.C.Hiếu Nguyễn Công Hiếu Nam  
37 Th.Bát Nguyễn Quang Bát Nam  
38 Th.Tiến Huỳnh Văn Tiến Nam  
39 C.My Triệu My Nữ  
40 Th.Tú Nguyễn Văn Tú Nam  
41 Th.Mạnh Nguyễn Văn Mạnh Nam  
42 C.Hiến Lê Thị Mỹ Hiến Nữ  
43 Th.Sang Nguyễn Thành Sang Nam  
44 Th.Hạ Nguyễn Xuân Hạ Nam  
45 C.Đức Huỳnh Thị Hiệp Đức Nữ  
46 C.Hrinh Hrinh Kbuôr Nữ  
47 Tổ Sinh(A1.5) Tổ Sinh(A1.5) Nam  
48 Tổ Sinh1(A1.5) Tổ Sinh1(A1.5) Nam  
49 C.Hằng Trần Thị Hằng Nữ  
50 C.Thảo Hoàng Hương Thảo Nữ  
51 C.Bảy Tô Thị Bảy Nữ  
52 C.Hòa Dương Thị Lệ Hòa Nữ  
53 C.Dung Hồ Thị Mỹ Dung Nữ  
54 C.Hà Nguyễn Thị Hà Nữ  
55 C.Hồng Nguyễn Thị Hồng Nữ  
56 Cô Hồng(A2.5) Cô Hồng(A2.5) Nam  
57 C.Hồng(A2.5) Cô Hồng(A2.5) Nam  
58 Th.Trường Trần Xuân Trường Nam  
59 C.Hương Phạm Thị Hương Nữ  
60 C.NgAnh Ngọc Anh Êban Nữ  
61 Cô Ng Anh(A1.2) Cô Ng Anh(A1.2) Nam  
62 C.Lê Phạm Thị Lê Nam  
63 Th.Ngọ Trịnh Tấn Ngọ Nam  
64 Th Ngọ(A2.6) Th Ngọ(A2.6) Nam  
65 Th.Hải Nguyễn Sơn Hải Nam  
66 Th Hải(A2.5) Th Hải(A2.5) Nam  
67 C.L.Anh Nguyễn Thị Lan Anh Nữ  
68 C.Thuận Nguyễn Thị Thuận Nữ  
69 Th.Đức Trương Minh Đức Nam  
70 T.Đức(A2.5) T Đức(A2.5) Nam  
71 T Đức(A2.5) T.Đức(A2.5) Nam  
72 Th Đức(A2.5) T.Đức(A2.5) Nam  
73 C.Ba Vương Thị Xuân Ba Nữ  
74 C.Ba(A2.4) Cô Ba(A2.4) Nam  
75 Cô Ba(A2.4) Cô Ba(A2.4) Nam  
76 Th.Cảnh Nguyễn Đình Cảnh Nam  
77 C.Tú Bùi Thị Ngọc Tú Nữ  
78 Th.Tiền Phạm Văn Tiền Nam  
79 C.L.Hằng Trần Thị Lệ Hằng Nữ  
80 Tú.Hằng Cô Tú.Hằng Nam  
81 C.Tú.C.Hằng C.Tú.C.Hằng Nam  
82 Cô Tú.C.Hằng Cô Tú.C.Hằng Nam  
83 Cô.Tú.C.Hằng Cô.Tú.C.Hằng Nam  
84 Th.Lễ Nguyễn Đức Lễ Nam  
85 Th.Khương Hoàng Kim Khương Nam  
86 Th.Quỳnh Nguyễn Văn Quỳnh Nam  
87 T.Quỳnh(A1.2) T.Quỳnh(A1.2) Nam  
88 T Quỳnh(A1.2) T Quỳnh(A1.2) Nam  
89 Th.Quỳnh(A1.2) Th.Quỳnh(A1.2) Nam  
90 C.Nga Nguyễn Thị Nga Nữ  
91 C.Hdoc HĐốc Bkrông Nữ  
92 Th.Quyết Trương Chí Quyết Nam  
93 C.Lợi Tạ Thị Lợi Nữ  
94 Th.Trung Phan Đăng Trung Nam  
95 Th.Thịnh Phan Xuân Thịnh Nam  
96 Th.Cường Đặng Đức Cường Nam  
97 Th.San Ngô Sỹ San Nam  
98 Th.Nghĩa Nguyễn Văn Nghĩa Nam  
99 Th.N.Nam Hoàng Nhật Nam Nam  
100 Th.Thiên Phạm Đình Thiên Nam  
101 Th.Phúc Nguyễn Viết Phúc Nam  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách môn


Created by School Timetable System 4.0 on 27-03-2025

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn